quantum field theory

quantum field theory

A student reads a textbook about quantum field theory.

Định nghĩa

Danh từ: Lý thuyết trường lượng tử (quantum field theory) một nhánh của vật lượng tử nghiên cứu về lý thuyết trường. được thúc đẩy bởi câu hỏi về cách một nguyên tử phát ra ánh sáng khi các electron của nhảy từ các trạng thái kích thích. Nói cách khác, đây khuôn khổ lý thuyết kết hợp học lượng tử với thuyết tương đối hẹp, mô tả các hạt cơ bản như là những kích thích (lượng tử) của các trường nền.

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết trường lượng tử nền tảng của vật hạt hiện đại.)
  • (Sự phát triển của lý thuyết trường lượng tử đã giúp giải thích lực điện từ.)
  • (Sinh viên thường thấy lý thuyết trường lượng tử khó khăn độ phức tạp toán học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantum field theory predicts": Lý thuyết trường lượng tử dự đoán.
    • Quantum field theory predicts the existence of virtual particles. (Lý thuyết trường lượng tử dự đoán sự tồn tại của các hạt ảo.)
  • "Quantum field theory in curved spacetime": Lý thuyết trường lượng tử trong không-thời gian cong, một lĩnh vực nghiên cứu kết hợp với thuyết tương đối rộng.
    • Quantum field theory in curved spacetime is essential for understanding black holes. (Lý thuyết trường lượng tử trong không-thời gian cong rất cần thiết để hiểu về lỗ đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Lượng tử hóa (quantization): Quá trình áp dụng học lượng tử vào một trường cổ điển.
  • Trường lượng tử (quantum field): Một trường được mô tả bằng các toán tử trong học lượng tử.
  • Điện động lực học lượng tử (quantum electrodynamics - QED): Một dạng cụ thể của lý thuyết trường lượng tử mô tả tương tác giữa ánh sáng vật chất.
  • Sắc động lực học lượng tử (quantum chromodynamics - QCD): Một dạng khác mô tả tương tác mạnh giữa các hạt quark gluon.
Từ đồng nghĩa
  • Lý thuyết trường lượng tử hóa (quantized field theory): Cùng nghĩa, nhấn mạnh quá trình lượng tử hóa.
  • Vật hạt cơ bản hiện đại (modern particle physics): Thường được dùng để chỉ ứng dụng của lý thuyết này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát triển từ (developed from): Lý thuyết trường lượng tử phát triển từ học lượng tử thuyết tương đối.
    • Quantum field theory developed from earlier attempts to unify quantum mechanics and special relativity. (Lý thuyết trường lượng tử phát triển từ những nỗ lực trước đó nhằm thống nhất học lượng tử thuyết tương đối hẹp.)
  • Áp dụng vào (applied to): Lý thuyết trường lượng tử được áp dụng vào nhiều lĩnh vực.
    • Quantum field theory is applied to condensed matter physics. (Lý thuyết trường lượng tử được áp dụng vào vật vật chất ngưng tụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Renormalization": Tái chuẩn hóa, một kỹ thuật toán học trong lý thuyết trường lượng tử để loại bỏ cáchạn.
    • Renormalization is a key concept in quantum field theory. (Tái chuẩn hóa một khái niệm chính trong lý thuyết trường lượng tử.)
  • "Feynman diagram": Giản đồ Feynman, một công cụ trực quan để tính toán tương tác trong lý thuyết trường lượng tử.
    • Feynman diagrams help visualize particle interactions in quantum field theory. (Giản đồ Feynman giúp hình dung các tương tác hạt trong lý thuyết trường lượng tử.)